cãi nhau

cãi nhau

Hai đứa trẻ cãi nhau về một quả bóng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tranh luận gay gắt, bất đồng quan điểm: "cãi nhau" chỉ hành động hai hoặc nhiều người tranh luận với nhau một cách quyết liệt, thường kèm theo lời nói gay gắt, nhằm bảo vệ ý kiến của mình hoặc phản bác ý kiến của người khác.
    • Xung đột bằng lời nói: "cãi nhau" cũng mô tả trạng thái xảy ra mâu thuẫn, bất hòa giữa các cá nhân, dẫn đến việc trao đổi những lời lẽ không hài lòng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai vợ chồng thường cãi nhau về chuyện tiền bạc. (Hai vợ chồng thường tranh luận gay gắt về vấn đề tài chính.)
    • Bọn trẻ con cãi nhau cả ngày đồ chơi. (Những đứa trẻ xung đột bằng lời nói suốt ngày đồ chơi.)
    • Anh ta thích cãi nhau với người khác chuyện nhỏ nhặt. (Anh ta thói quen tranh luận gay gắt với người khác kể cả khi không đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cãi nhau tay đôi": tranh luận trực tiếp giữa hai người, thường gay gắt.

    • Họ cãi nhau tay đôi trước mặt cả lớp. (Họ tranh luận trực tiếp gay gắt trước mặt mọi người.)
  • "cãi nhau không hồi kết": tranh luận kéo dài, không đi đến thống nhất.

    • Chuyện này cãi nhau không hồi kết. (Vấn đề này tranh luận mãi không xong.)
Biến thể từ gần giống
  • Cãi (động từ): tranh luận, phản bácdạng rút gọn của "cãi nhau".

    • Đừng cãi lời cha mẹ. (Đừng phản bác lời cha mẹ.)
  • Cãi (động từ): cãi nhau một cách ồn ào, náo loạn.

    • Họ cãiom sòm cả xóm. (Họ cãi nhau ồn ào khắp xóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tranh luận: trao đổi ý kiến, thường tính xây dựng hơn.
  • Xung đột: mâu thuẫn, bất đồng sâu sắc, có thể dẫn đến cãi nhau.
  • Cãi cọ: cãi nhau nhỏ nhặt, kéo dài.
Thành ngữ liên quan
  • Cãi nhau như chó với mèo: cãi nhau dai dẳng, không ai chịu nhường ai.

    • Hai anh em cãi nhau như chó với mèo suốt ngày. (Hai anh em tranh luận dai dẳng, không ai chịu thua.)
  • Cãi nhau chẳng được miếng ăn: cãi nhau vô ích, không mang lại lợi ích .

    • Thôi đừng cãi nhau chẳng được miếng ăn. (Đừng tranh luận nữa, vô ích thôi.)